--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hà mã
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hà mã
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hà mã
+ noun
hippopotamus
con hà mã
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "hà mã"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"hà mã"
:
hà mã
hà má
hạ mã
hạ màn
hải mả
ham mê
hao mòn
hâm mộ
hầm mỏ
hầm mộ
more...
Lượt xem: 636
Từ vừa tra
+
hà mã
:
hippopotamuscon hà mã
+
nhũn
:
Courteous and modestThái độ nhũnA courteous and modest attitudeNhũn như con chi chiTo show an overmodest attitudeXử nhũnTo soft pedal, to show more flexibility than before
+
cá song
:
Garrupa
+
lửa dục
:
Flame of passions
+
tâm nhĩ
:
auriche